Tra cứu thông tin doanh nghiệp

Thông tin mã số thuế Việt Nam

Tìm doanh nghiệp theo mã số thuế, tên công ty hoặc người đại diện pháp luật.

Ví dụ: 0300588569, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

Hồ sơ doanh nghiệp
203.379
Tỉnh, thành có dữ liệu
34
Lượt xem doanh nghiệp
56
Tra cứu thêm
Mã số thuế 0300588569 Doanh nghiệp
Người đại diện
MAI KIỀU LIÊN
Địa chỉ
10 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
12 lượt xem Thành phố Hồ Chí Minh Xem chi tiết

DNTN - THẮNG TUYẾN

Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã số thuế 5700603436 Doanh nghiệp
Người đại diện
DƯƠNG THỊ TUYẾN
Địa chỉ
Số 156 Lê Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
5 lượt xem Tỉnh Quảng Ninh Xem chi tiết

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOÀNG ANH PT

Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã số thuế 2801606621 Doanh nghiệp
Người đại diện
LÊ HOÀNG ANH
Địa chỉ
Số nhà 123 Lê Thánh Tông, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
4 lượt xem Tỉnh Thanh Hóa Xem chi tiết

Doanh nghiệp tư nhân Xuân Loan

Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã số thuế 6000377254 Doanh nghiệp
Người đại diện
Nguyễn Thị Loan
Địa chỉ
Số 144 đường Hùng Vương,thôn 3, Thị Trấn Ea Súp, Huyện Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
4 lượt xem Tỉnh Đắk Lắk Xem chi tiết

Cách tra cứu mã số thuế

  1. Nhập thông tin

    Điền mã số thuế, tên doanh nghiệp hoặc tên người đại diện vào ô tìm kiếm.

  2. Kiểm tra danh sách kết quả

    Đối chiếu tên doanh nghiệp, địa chỉ và tình trạng hoạt động để chọn đúng hồ sơ.

  3. Mở trang chi tiết

    Xem mã số thuế, người đại diện, cơ quan quản lý thuế, ngành nghề và các thông tin liên quan.

Mã số thuế là gì và tra cứu để làm gì?

Mã số thuế là một dãy gồm 10 chữ số hoặc 13 chữ số và các ký tự khác do cơ quan thuế cấp cho người nộp thuế để phục vụ công tác quản lý thuế. Đây là thông tin định danh được sử dụng trong quá trình đăng ký thuế, kê khai thuế, nộp thuế, lập hóa đơn và thực hiện các thủ tục hành chính có liên quan.

Đối với doanh nghiệp, hợp tác xã và đơn vị đăng ký theo cơ chế một cửa liên thông, mã số ghi trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã đồng thời là mã số thuế.

Cấu trúc mã số thuế

Mã số thuế thường được thể hiện theo một trong hai cấu trúc:

10 chữ số

Mã số thuế 10 chữ số

N1 N2 N3 N4 N5 N6 N7 N8 N9 N10
N1–N2: Số phân khoảng N3–N9: Số thứ tự N10: Chữ số kiểm tra
13 chữ số

Mã số thuế 13 chữ số của đơn vị phụ thuộc

N1 N2 N3 N4 N5 N6 N7 N8 N9 N10
N11 N12 N13
N1–N2: Số phân khoảng N3–N9: Số thứ tự N10: Chữ số kiểm tra N11–N13: Số thứ tự đơn vị phụ thuộc

Ý nghĩa các nhóm chữ số

  • N1–N2: Hai chữ số đầu là số phân khoảng của mã số thuế, được sử dụng để phân nhóm trong quá trình cấp và quản lý mã số thuế.
  • N3–N9: Bảy chữ số tiếp theo là số thứ tự, được cấp theo một cấu trúc xác định trong hệ thống đăng ký thuế.
  • N10: Chữ số thứ 10 là chữ số kiểm tra, dùng để kiểm tra tính hợp lệ của dãy mã số thuế 10 chữ số.
  • N11–N13: Ba chữ số cuối, có giá trị từ 001 đến 999, là số thứ tự dùng để xác định từng đơn vị phụ thuộc hoặc đối tượng liên quan của cùng một người nộp thuế.
  • Dấu gạch ngang (-): Dùng để phân tách nhóm 10 chữ số đầu với nhóm 3 chữ số cuối khi trình bày mã số thuế 13 chữ số.

Phân biệt mã số thuế 10 số và 13 số

Mã số thuế 10 chữ số thường được cấp cho doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức trực tiếp phát sinh nghĩa vụ thuế, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và các đơn vị độc lập khác.

Mã số thuế 13 chữ số gồm mã số thuế 10 chữ số, dấu gạch ngang và 3 chữ số cuối. Loại mã này thường được sử dụng cho chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh, đơn vị phụ thuộc hoặc các đối tượng trực tiếp thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.

Tra cứu mã số thuế để làm gì?

Việc tra cứu mã số thuế giúp người dùng đối chiếu các thông tin đăng ký của doanh nghiệp hoặc tổ chức trước khi lập hóa đơn, ký hợp đồng, thanh toán hoặc thực hiện giao dịch.

Tùy theo dữ liệu được công bố, kết quả tra cứu có thể bao gồm tên pháp lý, mã số thuế, địa chỉ đăng ký, người đại diện theo pháp luật, cơ quan thuế quản lý, ngành nghề kinh doanh và tình trạng hoạt động.

Một số trường hợp nên kiểm tra

  • Đối chiếu tên doanh nghiệp và mã số thuế ghi trên hóa đơn.
  • Kiểm tra thông tin đối tác trước khi ký hợp đồng hoặc thanh toán.
  • Xác định doanh nghiệp đang hoạt động, tạm ngừng hay đã chấm dứt hoạt động.
  • Kiểm tra địa chỉ trụ sở, người đại diện và cơ quan thuế quản lý.
  • Phân biệt trụ sở chính với chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc đơn vị phụ thuộc.
  • Kiểm tra mã số thuế 13 chữ số có thuộc một doanh nghiệp hoặc tổ chức chính hay không.

Một người hoặc doanh nghiệp được cấp bao nhiêu mã số thuế?

Doanh nghiệp, tổ chức kinh tế và tổ chức khác được cấp một mã số thuế duy nhất để sử dụng trong suốt quá trình hoạt động, từ khi đăng ký thuế đến khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Cá nhân cũng được cấp một mã số thuế duy nhất để sử dụng trong suốt cuộc đời. Mã số thuế đã cấp không được sử dụng lại để cấp cho người nộp thuế khác.

Khi doanh nghiệp chuyển đổi loại hình, bán, tặng, cho hoặc được thừa kế theo quy định, mã số thuế của doanh nghiệp về nguyên tắc vẫn được giữ nguyên.

Lưu ý khi sử dụng thông tin tra cứu

Thông tin trên website phục vụ mục đích tra cứu và tham khảo. Dữ liệu doanh nghiệp có thể thay đổi theo hồ sơ đăng ký, thông báo của cơ quan thuế hoặc cơ quan đăng ký kinh doanh.

Đối với hồ sơ pháp lý, xuất hóa đơn, ký hợp đồng hoặc giao dịch có giá trị lớn, người dùng nên đối chiếu thêm với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hóa đơn, hợp đồng và dữ liệu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Câu hỏi thường gặp

Mã số thuế doanh nghiệp có thay đổi khi đổi tên công ty không?

Thông thường, việc thay đổi tên doanh nghiệp không làm thay đổi mã số thuế. Doanh nghiệp tiếp tục sử dụng mã số đã được cấp, đồng thời thực hiện thủ tục cập nhật tên và các thông tin đăng ký có liên quan theo quy định.

Có thể tra cứu doanh nghiệp bằng những thông tin nào?

Bạn có thể tìm kiếm bằng mã số thuế, toàn bộ hoặc một phần tên doanh nghiệp, hoặc tên người đại diện theo pháp luật. Nhập mã số thuế thường cho kết quả chính xác và nhanh nhất.

Vì sao nên kiểm tra mã số thuế trước khi giao dịch?

Tra cứu mã số thuế giúp đối chiếu tên pháp lý, địa chỉ đăng ký, người đại diện, cơ quan thuế quản lý và tình trạng hoạt động của doanh nghiệp trước khi xuất hóa đơn, ký hợp đồng hoặc thực hiện thanh toán.

Vì sao không tìm thấy doanh nghiệp dù đã nhập đúng tên?

Tên doanh nghiệp có thể đã thay đổi, được viết tắt, có ký tự khác biệt hoặc dữ liệu chưa được cập nhật đồng bộ. Bạn nên thử tìm bằng mã số thuế, nhập một phần tên chính hoặc kiểm tra lại cách viết tên doanh nghiệp.

Thông tin doanh nghiệp trên website có được cập nhật ngay không?

Thông tin có thể có độ trễ so với thời điểm doanh nghiệp thay đổi hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan thuế. Ngày cập nhật, nguồn dữ liệu và trạng thái hiển thị trên từng hồ sơ nên được dùng để đánh giá mức độ mới của thông tin.

Thông tin tra cứu trên website có thay thế hồ sơ pháp lý không?

Không. Thông tin trên website được trình bày để hỗ trợ tra cứu và tham khảo. Với việc xuất hóa đơn, ký hợp đồng, thẩm định đối tác hoặc thực hiện thủ tục pháp lý, bạn nên đối chiếu thêm với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và dữ liệu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.