Hồ sơ doanh nghiệp

Thông tin đăng ký thuế

Tên doanh nghiệp CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI QUANG MINH
Tên viết tắt QUANG MINH SOLAR ENERGY CO., LTD
Loại hình doanh nghiệp Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Mô hình tổ chức Doanh nghiệp
Khu vực kinh tế Doanh nghiệp ngoài Nhà nước
Người đại diện theo pháp luật NGUYỄN QUANG QUYNH
Ngày bắt đầu hoạt động 21/10/2019
Địa chỉ trụ sở Số 34, Ngõ 214, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Cơ quan quản lý thuế Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
Tình trạng hoạt động Đang hoạt động
Số điện thoại **********
Lĩnh vực hoạt động

Ngành nghề kinh doanh

196 ngành
Xem thêm 187 ngành nghề Thu gọn danh sách
0119 Trồng cây hàng năm khác 0121 Trồng cây ăn quả 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 Trồng cây điều 0124 Trồng cây hồ tiêu 0125 Trồng cây cao su 0126 Trồng cây cà phê 0127 Trồng cây chè 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 Trồng cây lâu năm khác 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 Chăn nuôi trâu, bò 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 Chăn nuôi dê, cừu 0145 Chăn nuôi lợn 0146 Chăn nuôi gia cầm 0149 Chăn nuôi khác 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0220 Khai thác gỗ 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 Khai thác thuỷ sản biển 0312 Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 Khai thác và thu gom than cứng 0520 Khai thác và thu gom than non 0610 Khai thác dầu thô 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 Khai thác quặng sắt 0729 Mã ngành 0729 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 Khai thác và thu gom than bùn 0893 Khai thác muối 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 Đúc sắt, thép 2432 Đúc kim loại màu 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 Sản xuất đồng hồ 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 Sản xuất pin và ắc quy 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 Sản xuất máy luyện kim 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 Sửa chữa thiết bị điện 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 Sản xuất điện 3512 Truyền tải và phân phối điện 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 Xây dựng nhà để ở 4102 Xây dựng nhà không để ở 4211 Xây dựng công trình đường sắt 4212 Xây dựng công trình đường bộ 4221 Xây dựng công trình điện 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 Xây dựng công trình công ích khác 4291 Xây dựng công trình thủy 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 Phá dỡ 4312 Chuẩn bị mặt bằng 4321 Lắp đặt hệ thống điện 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 Bán buôn gạo 4632 Bán buôn thực phẩm 4633 Bán buôn đồ uống 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 Mã ngành 4662 4663 Mã ngành 4663 4671 Mã ngành 4671 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 Bán buôn tổng hợp 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 Quảng cáo 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Góc nhìn luận giải

Xem phong thủy mã số thuế 0108953417 cho doanh nghiệp

Tra cứu ý nghĩa Kinh Dịch, ngũ hành và dự báo vận khí tài lộc của mã số thuế 0108953417 theo chu kỳ từng năm dưới góc nhìn văn hóa ứng dụng.

Tổng quan Ngũ Hành

Phân bố Ngũ Hành mã số thuế 0108953417

Hành chủ đạo

Thủy 40%

Đại diện cho dòng chảy thông tin, năng lực kết nối và sự ứng biến linh hoạt.

  • Lưu chuyển
  • Kết nối
  • Thích nghi
Tỷ lệ năm hành Có sự lệch hành
Kim 10%
Chữ số: 6, 7
Mộc 20%
Chữ số: 3, 4
Thủy 40%
Chữ số: 0, 1
Hỏa 10%
Chữ số: 9
Thổ 20%
Chữ số: 2, 5, 8
Điểm cân bằng
5.4/10
Âm Dương
Cân bằng tương đối
Hành khuyết
Không có

Mã số thuế mang ngũ hành chủ đạo là Thủy. Một vài ngũ hành chiếm tỷ trọng vượt trội, khiến các hành còn lại tương đối lép vế. Các hành chiếm tỷ trọng thấp: Kim và Hỏa.

Doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế đặc tính lưu chuyển, kết nối, thích nghi của hành Thủy. Nếu muốn cân bằng mặt biểu tượng, có thể kết hợp thêm các yếu tố mang năng lượng của hành Kim và Hỏa.

Được sinh bởi
Kim
Sinh cho
Mộc
Khắc
Hỏa
Bị khắc bởi
Thổ
Kinh Dịch 64 Quẻ

Luận giải quẻ dịch mã số thuế 0108953417

Bát quái Sơ đồ lập quái
☰ Càn ☱ Đoài Thượng quái ☲ Ly ☳ Chấn Hạ quái ☷ Khôn ☶ Cấn ☵ Khảm ☴ Tốn
Thượng quái: ☱ Đoài Hạ quái: ☳ Chấn
Quẻ chủ Trạch Lôi Tùy
Cát

Khả năng thích ứng tốt, biết đi theo xu hướng và linh hoạt trước thay đổi của thị trường.

Hào biến
Hào 2
Quẻ biến
Thuần Đoài
Xu hướng biến động
Cát

Vui vẻ, giao tiếp tốt, đàm phán, thương lượng và hợp tác hanh thông.

Dự báo tài vận

Vận khí kinh doanh năm 2026

Niên vận doanh nghiệp

2026

Cát

Chu kỳ 3: Phát triển

Ngũ hành lưu niên
Mộc
Độ tương hợp MST
Tiêu hao nhẹ
  • #Sáng tạo
  • #Truyền thông
  • #Mở rộng
Phân tích chi tiết năm 2026

Năm 2026 thuộc Vận 3 (Phát triển - Hành Mộc), mang năng lượng tiêu hao nhẹ đối với dãy số hành Thủy. Đây là thời điểm phù hợp để sáng tạo và truyền thông.

Năng lượng phát triển và biểu đạt nổi bật, thuận lợi cho hoạt động truyền thông, sản phẩm mới và mở rộng tệp khách hàng.

Tương quan Ngũ Hành
Tự sinh Niên vận

Bản mệnh dãy số Thủy sinh Mộc (Niên vận), tượng trưng cho việc cần chủ động đầu tư nguồn lực và sức lực để thích ứng với xu hướng năm.

Lưu ý miễn trừ trách nhiệm: Thông tin phong thủy mã số thuế được tổng hợp dựa trên lý thuyết Kinh Dịch và quy luật ngũ hành mang tính chất tham khảo văn hóa. Nội dung không thay thế các tư vấn tài chính, pháp lý hay chiến lược kinh doanh chính thức của doanh nghiệp.